雙料冠軍 song liêu quan quân Hán Việt: song liêu quan quân Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 料 (liêu) + 冠 (quan) + 軍 (quân)Hán Việtsong liêu quan quânCấu tạo雙 + 料 + 冠 + 軍 · song + liêu + quan + quân nghĩa thành phần: song + liêu + quan + quân Nghĩa EngCihui 雙料冠軍 huāngliào guànjūn n. dual champion; double winner