雙方認為 shuāng fāng rèn wéi · song phương nhận vi Hán Việt: song phương nhận vi · Pinyin: shuāng fāng rèn wéi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 方 (phương) + 認 (nhận) + 為 (vi)Pinyinshuāng fāng rèn wéiHán Việtsong phương nhận viCấu tạo雙 + 方 + 認 + 為 · song + phương + nhận + vi nghĩa thành phần: song + phương + nhận + vi