雙曲線體 song khúc tuyến thể Hán Việt: song khúc tuyến thể Tổng quan (toán học) hyperboloit Cấu tạo: 雙 (song) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 體 (thể)Hán Việtsong khúc tuyến thểCấu tạo雙 + 曲 + 線 + 體 · song + khúc + tuyến + thể nghĩa thành phần: song + khúc + tuyến + thể Nghĩa ViệtCihui (toán học) hyperboloit