雙犁拖拉機 song lê tha lạp ki Hán Việt: song lê tha lạp ki Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 犁 (lê) + 拖 (tha) + 拉 (lạp) + 機 (ki)Hán Việtsong lê tha lạp kiCấu tạo雙 + 犁 + 拖 + 拉 + 機 · song + lê + tha + lạp + ki nghĩa thành phần: song + lê + tha + lạp + ki Nghĩa EngCihui 雙犁拖拉機 huānglí tuōlājī n. two-plow tractor M:¹tái