雙眼皮兒 song nhãn bì nhi Hán Việt: song nhãn bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 眼 (nhãn) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtsong nhãn bì nhiCấu tạo雙 + 眼 + 皮 + 兒 · song + nhãn + bì + nhi nghĩa thành phần: song + nhãn + bì + nhi Nghĩa EngCihui 雙眼皮兒 huāngyǎnpír ►See shuāngyǎnpí