雙立人兒

song lập nhân nhi

Hán Việt: song lập nhân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (lập) + (nhân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「ㄔ」作字的偏旁時,稱為「雙立人兒」。

Eng

  • Cihui 雙立人兒 huānglìrénr ►See shuānglìrén