雙立方體 song lập phương thể Hán Việt: song lập phương thể Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 立 (lập) + 方 (phương) + 體 (thể)Hán Việtsong lập phương thểCấu tạo雙 + 立 + 方 + 體 · song + lập + phương + thể nghĩa thành phần: song + lập + phương + thể Nghĩa EngCihui Bicubic