雙胞胎兄弟 shuāng bāo tāi xiōng dì · song bào thai huynh đệ Hán Việt: song bào thai huynh đệ · Pinyin: shuāng bāo tāi xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 胞 (bào) + 胎 (thai) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinshuāng bāo tāi xiōng dìHán Việtsong bào thai huynh đệCấu tạo雙 + 胞 + 胎 + 兄 + 弟 · song + bào + thai + huynh + đệ nghĩa thành phần: song + bào + thai + huynh + đệ