雙臂反縛

song tí phản phược

Hán Việt: song tí phản phược

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (tí) + (phản) + (phược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙臂反縛 huāngbìfǎnfù f.e. bind sb.'s arms behind his back