雙臂電橋 shuāng bì diàn qiáo · song tí điện kiều Hán Việt: song tí điện kiều · Pinyin: shuāng bì diàn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 臂 (tí) + 電 (điện) + 橋 (kiều)Pinyinshuāng bì diàn qiáoHán Việtsong tí điện kiềuCấu tạo雙 + 臂 + 電 + 橋 · song + tí + điện + kiều nghĩa thành phần: song + tí + điện + kiều