雙臉兒鞋 song kiểm nhi hài Hán Việt: song kiểm nhi hài Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi) + 鞋 (hài)Hán Việtsong kiểm nhi hàiCấu tạo雙 + 臉 + 兒 + 鞋 · song + kiểm + nhi + hài nghĩa thành phần: song + kiểm + nhi + hài Nghĩa EngCihui 雙臉兒鞋 huāngliǎnrxié ►See shuāngliǎnxié