雙芯引線 song tâm dẫn tuyến Hán Việt: song tâm dẫn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 芯 (tâm) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)Hán Việtsong tâm dẫn tuyếnCấu tạo雙 + 芯 + 引 + 線 · song + tâm + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: song + tâm + dẫn + tuyến Nghĩa EngCihui twinlead