雙重匯率 song trọng hối suất Hán Việt: song trọng hối suất Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 重 (trọng) + 匯 (hối) + 率 (suất)Hán Việtsong trọng hối suấtCấu tạo雙 + 重 + 匯 + 率 · song + trọng + hối + suất nghĩa thành phần: song + trọng + hối + suất Nghĩa EngCihui 雙重匯率 huāngchóng huìlǜ n. two-tier exchange rate