雙齒動物 song xỉ động vật Hán Việt: song xỉ động vật Tổng quan (sinh học) hai (loại) bộ răng Cấu tạo: 雙 (song) + 齒 (xỉ) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtsong xỉ động vậtCấu tạo雙 + 齒 + 動 + 物 · song + xỉ + động + vật nghĩa thành phần: song + xỉ + động + vật Nghĩa ViệtCihui (sinh học) hai (loại) bộ răng