雛鷹展翅 chú yīng zhǎn chì · sồ ưng triển sí Hán Việt: sồ ưng triển sí · Pinyin: chú yīng zhǎn chì Tổng quan Cấu tạo: 雛 (sồ) + 鷹 (ưng) + 展 (triển) + 翅 (sí)Pinyinchú yīng zhǎn chìHán Việtsồ ưng triển síCấu tạo雛 + 鷹 + 展 + 翅 · sồ + ưng + triển + sí nghĩa thành phần: sồ + ưng + triển + sí