雜交水稻

zá jiāo shuǐ dào tạp giao thủy đạo

Hán Việt: tạp giao thủy đạo · Pinyin: zá jiāo shuǐ dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (giao) + (thủy) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜交水稻 ájiāo shuǐdào n. hybrid rice