雜八湊兒

tạp bát thấu nhi

Hán Việt: tạp bát thấu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (bát) + (thấu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把不是同樣的物品雜湊在一起。

Eng

  • Cihui 雜八湊兒 ábacòur n. <topo.> a collection of all sorts of things; mixed bag; mélange; jumble