雜務羈身 tạp vụ ki thân Hán Việt: tạp vụ ki thân Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 務 (vụ) + 羈 (ki) + 身 (thân)Hán Việttạp vụ ki thânCấu tạo雜 + 務 + 羈 + 身 · tạp + vụ + ki + thân nghĩa thành phần: tạp + vụ + ki + thân Nghĩa EngCihui 雜務羈身 áwùjīshēn f.e. be occupied with sundry duties