雜化軌道 zá huà guǐ dào · tạp hóa quỹ đạo Hán Việt: tạp hóa quỹ đạo · Pinyin: zá huà guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 化 (hóa) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinzá huà guǐ dàoHán Việttạp hóa quỹ đạoCấu tạo雜 + 化 + 軌 + 道 · tạp + hóa + quỹ + đạo nghĩa thành phần: tạp + hóa + quỹ + đạo