雜採衆說 zá cǎi zhòng shuō · tạp thải chúng thuyết Hán Việt: tạp thải chúng thuyết · Pinyin: zá cǎi zhòng shuō Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 採 (thải) + 衆 (chúng) + 說 (thuyết)Pinyinzá cǎi zhòng shuōHán Việttạp thải chúng thuyếtCấu tạo雜 + 採 + 衆 + 說 · tạp + thải + chúng + thuyết nghĩa thành phần: tạp + thải + chúng + thuyết