雜物電梯 zá wù diàn tī · tạp vật điện thê Hán Việt: tạp vật điện thê · Pinyin: zá wù diàn tī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 物 (vật) + 電 (điện) + 梯 (thê)Pinyinzá wù diàn tīHán Việttạp vật điện thêCấu tạo雜 + 物 + 電 + 梯 · tạp + vật + điện + thê nghĩa thành phần: tạp + vật + điện + thê