雜種優勢

zá zhǒng yōu shì tạp chủng ưu thế

Hán Việt: tạp chủng ưu thế · Pinyin: zá zhǒng yōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (chủng) + (ưu) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜交之第一代子代與其親代比較所表現出來的優越現象。

Eng

  • Cihui 雜種優勢 ázhǒng yōushì n. <bio.> hybrid vigor