雜貨鋪兒 tạp hóa phô nhi Hán Việt: tạp hóa phô nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 貨 (hóa) + 鋪 (phô) + 兒 (nhi)Hán Việttạp hóa phô nhiCấu tạo雜 + 貨 + 鋪 + 兒 · tạp + hóa + phô + nhi nghĩa thành phần: tạp + hóa + phô + nhi Nghĩa EngCihui 雜貨鋪兒 áhuòpùr ►See záhuòpù