雜質含量 zá zhí hán liàng · tạp chất hàm lượng Hán Việt: tạp chất hàm lượng · Pinyin: zá zhí hán liàng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 質 (chất) + 含 (hàm) + 量 (lượng)Pinyinzá zhí hán liàngHán Việttạp chất hàm lượngCấu tạo雜 + 質 + 含 + 量 · tạp + chất + hàm + lượng nghĩa thành phần: tạp + chất + hàm + lượng