雜質氣體 zá zhí qì tǐ · tạp chất khí thể Hán Việt: tạp chất khí thể · Pinyin: zá zhí qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 質 (chất) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyinzá zhí qì tǐHán Việttạp chất khí thểCấu tạo雜 + 質 + 氣 + 體 · tạp + chất + khí + thể nghĩa thành phần: tạp + chất + khí + thể