雜項物資

tạp hạng vật tư

Hán Việt: tạp hạng vật tư

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (hạng) + (vật) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜項物資 áxiàng wùzī n. sundry supplies