雞吵鵝鬥
kê sảo nga đấu
Hán Việt: kê sảo nga đấu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為無謂的小事吵鬧不休。如:「家裡天天雞吵鵝鬥,不得安寧。」也作「雞爭鵝鬥」。
Eng
- Cihui 雞吵鵝鬥 īchǎo'édòu f.e. fight noisily and incessantly
Hán Việt: kê sảo nga đấu