雞毛撢子 jī máo dǎn zi Pinyin: jī máo dǎn zi Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 撢 + 子 (tử)Pinyinjī máo dǎn ziCấu tạo雞 + 毛 + 撢 + 子 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以雞毛綁成的撢子,用以清除灰塵。也稱為「雞毛打帚」、「雞毛帚」。