雞爭鵝鬥
kê tranh nga đấu
Hán Việt: kê tranh nga đấu · Pinyin: jī zhēng é dòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻為無謂的小事吵鬧不休。《紅樓夢》第二一回:「從今偺們兩個撂開手,省的雞爭鵝鬥的,叫別人笑話!」也作「雞吵鵝鬥」。
Hán Việt: kê tranh nga đấu · Pinyin: jī zhēng é dòu