雞犬新豐 jī quǎn xīn fēng · kê khuyển tân phong Hán Việt: kê khuyển tân phong · Pinyin: jī quǎn xīn fēng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 犬 (khuyển) + 新 (tân) + 豐 (phong)Pinyinjī quǎn xīn fēngHán Việtkê khuyển tân phongCấu tạo雞 + 犬 + 新 + 豐 · kê + khuyển + tân + phong nghĩa thành phần: kê + khuyển + tân + phong