鸡犬无宁

jī quǎn wú níng kê khuyển vô trữ

Hán Việt: kê khuyển vô trữ · Pinyin: jī quǎn wú níng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (khuyển) + (vô) + (trữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「雞犬不寧」。見「雞犬不寧」條。01.清.趙知希《涇川詩話》卷上:「爪牙橫鄉隅,雞犬無寧息。」