雞犬無驚 jī quǎn wú jīng · kê khuyển vô kinh Hán Việt: kê khuyển vô kinh · Pinyin: jī quǎn wú jīng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 犬 (khuyển) + 無 (vô) + 驚 (kinh)Pinyinjī quǎn wú jīngHán Việtkê khuyển vô kinhCấu tạo雞 + 犬 + 無 + 驚 · kê + khuyển + vô + kinh nghĩa thành phần: kê + khuyển + vô + kinh