雞生鵝鬥 jī shēng é dòu · kê sanh nga đấu Hán Việt: kê sanh nga đấu · Pinyin: jī shēng é dòu Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 生 (sanh) + 鵝 (nga) + 鬥 (đấu)Pinyinjī shēng é dòuHán Việtkê sanh nga đấuCấu tạo雞 + 生 + 鵝 + 鬥 · kê + sanh + nga + đấu nghĩa thành phần: kê + sanh + nga + đấu