雞蛋花

jī dàn huākê đản hoa

Hán Việt: kê đản hoa · Pinyin: jī dàn huā

Tổng quan

(thực vật học) cây đại, hương hoa đại, bánh kem hạnh nhân

Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa đại
  • Tần suất từ (thực vật học) cây đại, hương hoa đại, bánh kem hạnh nhân

Đức

  • Handedict Rote Frangipani (Plumeria rubra) (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋花湯 · 雞蛋果 · 雞蛋清 · 雞蛋 · 雞蛋殼兒 · 雞蛋炒飯 · 雞蛋碰石頭 · 雞蛋青