雞蟲得喪 jī chóng dé sàng · kê trùng đắc tang Hán Việt: kê trùng đắc tang · Pinyin: jī chóng dé sàng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 蟲 (trùng) + 得 (đắc) + 喪 (tang)Pinyinjī chóng dé sàngHán Việtkê trùng đắc tangCấu tạo雞 + 蟲 + 得 + 喪 · kê + trùng + đắc + tang nghĩa thành phần: kê + trùng + đắc + tang