雞鳴候旦 jī míng hòu dàn · kê minh hậu đán Hán Việt: kê minh hậu đán · Pinyin: jī míng hòu dàn Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 鳴 (minh) + 候 (hậu) + 旦 (đán)Pinyinjī míng hòu dànHán Việtkê minh hậu đánCấu tạo雞 + 鳴 + 候 + 旦 · kê + minh + hậu + đán nghĩa thành phần: kê + minh + hậu + đán