雞鳴而起
kê minh nhi khởi
Hán Việt: kê minh nhi khởi · Pinyin: jī míng ér qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語本《孟子.盡心上》:「雞鳴而起,孳孳為善者,舜之徒也。」指雞啼時即起床。形容人勤奮不懈。唐.韓愈〈上宰相書〉:「雞鳴而起,孜孜焉亦不為利。」
Hán Việt: kê minh nhi khởi · Pinyin: jī míng ér qǐ