雞鶩爭食

jī wù zhēng shí kê vụ tranh thực

Hán Việt: kê vụ tranh thực · Pinyin: jī wù zhēng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (vụ) + (tranh) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鶩,野鴨。雞鶩爭食本指雞鴨爭奪食物。比喻目光狹小的庸俗小人互相爭奪名利。《楚辭.屈原.卜居》:「寧與黃鵠比翼乎?將與雞鶩爭食乎?」也作「雞鶩相爭」。