雞黍之膳 jī shǔ zhī shàn · kê thử chi thiện Hán Việt: kê thử chi thiện · Pinyin: jī shǔ zhī shàn Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 黍 (thử) + 之 (chi) + 膳 (thiện)Pinyinjī shǔ zhī shànHán Việtkê thử chi thiệnCấu tạo雞 + 黍 + 之 + 膳 · kê + thử + chi + thiện nghĩa thành phần: kê + thử + chi + thiện