雞黍深盟 jī shǔ shēn méng · kê thử thâm minh Hán Việt: kê thử thâm minh · Pinyin: jī shǔ shēn méng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 黍 (thử) + 深 (thâm) + 盟 (minh)Pinyinjī shǔ shēn méngHán Việtkê thử thâm minhCấu tạo雞 + 黍 + 深 + 盟 · kê + thử + thâm + minh nghĩa thành phần: kê + thử + thâm + minh