離不開身

lí bù kāi shēn li bất khai thân

Hán Việt: li bất khai thân · Pinyin: lí bù kāi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bất) + (khai) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離不開身 íbukāi shēn v.p. cannot afford to get away for a moment