離中趨勢 li trung xu thế Hán Việt: li trung xu thế Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 中 (trung) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Hán Việtli trung xu thếCấu tạo離 + 中 + 趨 + 勢 · li + trung + xu + thế nghĩa thành phần: li + trung + xu + thế Nghĩa EngCihui 離中趨勢 ízhōng qūshì n. <statistics> dispersion