離削自守 lí xuē zì shǒu · li tước tự thủ Hán Việt: li tước tự thủ · Pinyin: lí xuē zì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 削 (tước) + 自 (tự) + 守 (thủ)Pinyinlí xuē zì shǒuHán Việtli tước tự thủCấu tạo離 + 削 + 自 + 守 · li + tước + tự + thủ nghĩa thành phần: li + tước + tự + thủ