離合悲歡

lí hé bēi huān li hợp bi hoan

Hán Việt: li hợp bi hoan · Pinyin: lí hé bēi huān

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hợp) + (bi) + (hoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人生中分離、聚合、悲哀、歡樂等種種不同的心情和境遇。《紅樓夢》第一回:「歷盡離合悲歡、炎涼世態的一段故事。」

Eng

  • Cihui 離合悲歡 íhébēihuān f.e. the sorrows and joys of partings and meetings

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

悲欢离合