離地淨高 lí dì jìng gāo · li địa tịnh cao Hán Việt: li địa tịnh cao · Pinyin: lí dì jìng gāo Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 地 (địa) + 淨 (tịnh) + 高 (cao)Pinyinlí dì jìng gāoHán Việtli địa tịnh caoCấu tạo離 + 地 + 淨 + 高 · li + địa + tịnh + cao nghĩa thành phần: li + địa + tịnh + cao