離地間隙

lí dì jiàn xì li địa gian khích

Hán Việt: li địa gian khích · Pinyin: lí dì jiàn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (địa) + (gian) + (khích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離地間隙 ídì jiànxì n. road/ground clearance (of a car)