離多會少 lí duō huì shǎo · li đa hội thiểu Hán Việt: li đa hội thiểu · Pinyin: lí duō huì shǎo Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 多 (đa) + 會 (hội) + 少 (thiểu)Pinyinlí duō huì shǎoHán Việtli đa hội thiểuCấu tạo離 + 多 + 會 + 少 · li + đa + hội + thiểu nghĩa thành phần: li + đa + hội + thiểu