離奇古怪

lí qí gǔ guài li kì cổ quái

Hán Việt: li kì cổ quái · Pinyin: lí qí gǔ guài

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (kì) + (cổ) + (quái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離奇古怪 íqígǔguài f.e. quaint