離奇失蹤 lí qí shī zōng · li kì thất tung Hán Việt: li kì thất tung · Pinyin: lí qí shī zōng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 奇 (kì) + 失 (thất) + 蹤 (tung)Pinyinlí qí shī zōngHán Việtli kì thất tungCấu tạo離 + 奇 + 失 + 蹤 · li + kì + thất + tung nghĩa thành phần: li + kì + thất + tung Nghĩa EngCihui 離奇失蹤 íqíshīzōng f.e. disappear mysteriously