離奇幻想 lí qí huàn xiǎng · li kì huyễn tưởng Hán Việt: li kì huyễn tưởng · Pinyin: lí qí huàn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 奇 (kì) + 幻 (huyễn) + 想 (tưởng)Pinyinlí qí huàn xiǎngHán Việtli kì huyễn tưởngCấu tạo離 + 奇 + 幻 + 想 · li + kì + huyễn + tưởng nghĩa thành phần: li + kì + huyễn + tưởng